nhem nhúa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩn thỉu, lấm lem, không sạch sẽ: Dùng để miêu tả trạng thái của một vật, một bề mặt hoặc một người bị dính nhiều vết bẩn, làm cho mất đi vẻ sạch sẽ, gọn gàng ban đầu. Thường gợi cảm giác khó chịu về mặt thẩm mỹ.
- Nhếch nhác, luộm thuộm: Có thể dùng để miêu tả trạng thái chung không chỉ về vết bẩn mà còn về sự thiếu gọn gàng, tươm tất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận mưa, con đường đất trở nên nhem nhúa vì bùn.
- Đứa trẻ nghịch than khiến khuôn mặt và quần áo nhem nhúa.
- Căn phòng bỏ hoang lâu ngày, mọi thứ đều nhem nhúa bụi bặm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ sự không trong sáng, bị vấy bẩn về mặt danh dự hoặc đạo đức, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
- Vụ án khiến thanh danh của ông ta trở nên nhem nhúa.
Biến thể và từ gần giống
- Nhếch nhác (tính từ): Chỉ sự thiếu gọn gàng, tươm tất, thường về ngoại hình hoặc nơi ở.
- Lem nhem (tính từ): Cũng có nghĩa là bị bôi bẩn, lấm lem, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn và thường dùng cho vết bẩn nhỏ, loang lổ.
- Lấm lem (tính từ): Nhấn mạnh việc bị dính nhiều vết bẩn rõ rệt, thường là bùn đất, lên người hoặc quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Bẩn thỉu: Rất bẩn, gây cảm giác ghê tởm.
- Luộm thuộm: Không gọn gàng, ngăn nắp.
- Dơ bẩn: Ở trạng thái không sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
- Sạch sẽ: Không có vết bẩn.
- Gọn gàng: Ngăn nắp, trật tự.
- Tinh tươm: Sạch sẽ và chỉn chu.